没有数据
通知
无通知
肩 (かた) — vai; bờ vai
肩
vai
肩高 けんこう
chiều cao ngang vai
肩部 けんぶ
phần vai
肩を持つ かたをもつ
sát cánh với (ai đó)
肩文字 かたもじ
chỉ số trên
肩山 かたやま
vai áo