没有数据
通知
无通知
蛭 (ひる) — con đỉa
蛭
con đỉa
蛭木 ひるぎ
cây đước
蛭石 ひるいし
chất khoáng bón cây
蛭木騙 ひるぎだまし
cây mắm ổi
蛭蓆 ひるむしろ
Potamogeton distinctus (một loài thực vật có hoa trong họ Potamogetonaceae)
馬蛭 うまびる
đỉa trâu