通常 (つうじょう) — bình thường
通常
つ う じょ う
JLPTN1
Bình thường
通常
より
大
きな
サイズ
の
分室
Gian phòng rộng hơn bình thường
Luân thường
Thông lệ
Thông thường; thường thường
Thường.
通常` in vietnamese is `thông thường`.
图像搜索

通常 (つうじょう) — bình thường
