没有数据
通知
无通知
往往 (おうおう) — thường xuyên, hay xảy ra...
往往
thường xuyên, hay xảy ra...
往復 おうふく
sự khứ hồi; việc cả đi cả về
往復する おうふくする
đi khứ hồi; cả đi cả về
往復機関 おうふくきかん
máy chuyển động qua lại; máy kiểu pittông
往復航空券 おうふくこうくうけん
vé máy bay khứ hồi
往復ポンプ おうふくポンプ
việc phúc đáp bơm