没有数据
通知
无通知
頻りに (しきりに) — liên tục; không ngừng; nhiều lần; tha thiết; nhiệt tình
頻りに
liên tục
なりに なりに
theo cách riêng của
により により
sự giống nhau, sự tương tự, điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự, sự đồng dạng
事により ことにより
bằng, dựa vào, thông qua (cách làm, phương tiện, phương thức)
所により ところにより
tùy địa điểm, tùy nơi
を限りに をかぎりに
tới hạn, tới giới hạn