良く (よく) — tuyệt diệu; đúng mức; tốt; thành vấn đề bên trong
良く
よ く
Tuyệt diệu; đúng mức; tốt; thành vấn đề bên trong
良
くも
悪
くも
、
あれは
一生忘
れられない
出来事
だと
思
う
。
Tôi nghĩ rằng điều đó tốt và xấu mà trong suốt cuộc đời tôi, tôi sẽ không thểquên sự kiện đó.
图像搜索

实践中使用 よく
搜索结果 よく
欲
sự mong muốn
能く
giỏi
翌
hôm sau
浴
tắm
善く
tuyệt diệu
慾
sự khao khát
好く
thích
能くする
hay làm.
