没有数据
通知
无通知
嘘 (うそ) — bịa chuyện
嘘
bịa chuyện
獺
Con rái cá.
鷽
chim sẻ ức đỏ (Pyrrhula pyrrhula là một loài chim trong họ Fringillidae)
嘘のよう うそのよう
khó tin
嘘を言う うそをいう
nói dóc
嘘つけ うそつけ
Chém gió
嘘っこ うそっこ
đùa giỡn
嘘寝 うそね
giả vờ ngủ