没有数据
通知
无通知
自惚れ (うぬぼれ) — sự tự mãn; sự tự phụ; sự tự kiêu; sự kiêu căng; sự kiêu ngạo
自惚れ
sự tự mãn
自惚れ鏡 うぬぼれかがみ
tự mãn kính (gương phản chiếu khuôn mặt có vẻ đẹp hơn thực tế)
自惚れる うぬぼれる
tự mãn; tự phụ; tự kiêu; kiêu căng; ngạo mạn; ra vẻ ta đây
言うに言われぬ いうにいわれぬ
Không tả xiết, không thể nói ra được, không thể tả được
誰知らぬ だれしらぬ
không ai biết
死亡例 しぼうれい
trường hợp tử vong