没有数据
通知
无通知
うまく (うまく) — khéo léo; trôi chảy; giỏi
うまく
khéo léo
上手く
tốt, khéo léo
旨く
(có) kỹ năng
うまくいっていない うまくいっていない
không tốt ( chỉ mối quan hệ)
うまくやって行く うまくやっていく
mối quan hệ trở nên tốt đẹp
上手くいく うまくいく
một cách thuận lợi, trôi chảy, trơn tru
うまくいかない うまくいかない
lỡ.
上手くいかない うまくいかない
không thành công, đi xấu