没有数据
通知
无通知
お客様 (おきゃくさま) — khách; vị khách; khách mời; quý khách
お客様
khách
お客様は神様です おきゃくさまはかみさまです
khách hàng là thượng đế
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
お月様 おつきさま
ông trăng
お一人様 おひとりさま
một người
お星様 おほしさま
ngôi sao