没有数据
通知
无通知
得意先 (とくいさき) — Khách hàng thân thiết; khách hàng thường xuyên
得意先
Khách hàng thân thiết
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
得 「とく」「う」
sự ích lợi; lãi
お得 おとく
mặc cả, giá trị tốt, giá rẻ
見得 みえ
đứng; lấy dáng điệu