没有数据
通知
无通知
貶す (けなす) — gièm pha; chê bai; bôi xấu; bôi nhọ
貶す
gièm pha
惚け茄子 ぼけなす
cà tím nhạt màu
好きな すきな
thích.
好きなだけ すきなだけ
tất cả những gì bạn muốn
なんす なんす
to do
いけす
ao nuôi cá, đầm nuôi cá