没有数据
通知
无通知
誉める (ほめる) — khen
誉める
khen
口を極めて誉める くちをきわめてほめる
(thì) lãng phí trong (kẻ) khác có lời khen
口を窮めて誉める くちをきわめてほめる
無目 むめ
đố ngang, thanh ngang
名誉 めいよ
có danh dự
名誉する めいよする
tôn kính