没有数据
通知
无通知
ごろごろ (ごろごろ) — ầm ầm (tiếng sấm...); ầm ì (tiếng sấm...); ì ùng (tiếng sấm...)
ごろごろ
ầm ầm (tiếng sấm...)
ゴロゴロ
sấm sét, rên rỉ, càu nhàu (ví dụ như dạ dày)
ごろごろする ごろごろする
đầy rẫy; lổn nhổn
ごろごろ様 ごろごろさま
thần sấm, sét
ごうご
lời nói khoa trương; giọng văn khoa trương
頃 「ころ」「ごろ」「けい」「ころおい」
vào khoảng.
いつ頃 いつごろ
Khoảng khi nào, khoảng bao giờ