没有数据
通知
无通知
怠惰 (たいだ) — lười biếng; uể oải
怠惰
lười biếng
怠惰な たいだな
biếng
間怠っこい まだるっこい
chậm; tẻ nhạt; đần độn; chậm chạp
怠慢 たいまん
cẩu thả; chậm chạp
怠慢な たいまんな
dài lưng
職務怠慢 しょくむたいまん
bỏ bê (lơ là) trách nhiệm, sơ suất