没有数据
通知
无通知
更に (さらに) — hơn nữa; hơn hết; trên hết
更に
hơn nữa
さらに良い さらによい
càng tốt.
さらに悪いことに さらにわるいことに
tồi tệ hơn nữa là
更にもっと さらにもっと
thậm chí nhiều hơn
更にも言わず さらにもいわず
không cần nói thêm
更に一歩を進める さらにいちほをすすめる
để đi là một bước xúc tiến