没有数据
通知
无通知
沢山 (たくさん だくさん さわやま) — đủ; nhiều
沢山
đủ
もうたくさん もうたくさん
Đủ rồi, không cần hơn nữa!
さんした
bộ hạ, tay chân
したくさ
underbrush, sự chậm lớn, sự còi cọc, lông con
よくさん
chống, đỡ, phụ
まんたく
phòng họp đầy người dự; nhà hát đấy người xem