没有数据
通知
无通知
ちと ( ちと) — một chút.
ちと
một chút.
些と
một chút
ちとせ
nghìn năm, mười thế kỷ, thời đại hoàng kim
知徳 ちとく
trí khôn.
知得 ちとく
sự hiểu biết; kiến thức
勝ちとる かちとる
giành chiến thắng biến những thứ đó thành của mình
だちとも だちとも
cùng với bạn bè