没有数据
通知
无通知
策 (さく むち はかりごと) — sách; sách lược; kế sách.
策
sách
貴
kính ngữ, hậu tố quen thuộc
無智
sự ngu ngốc
無知
sự vô tri
鞭
roi
無恥
không biết xấu hổ
笞
cái roi
無調整 むちょうせい
không điều chỉnh
夢中 むちゅう
đang trong cơn mê
無着陸 むちゃくりく
bay thẳng
無茶 むちゃ
quá mức; tràn lan
無知な むちな
mê muội.