Mazii
v2/ic_dictv2/ic_dict
搜索
v2/ic_learning_hubv2/ic_learning_hub
学习中心
v2/ic_translatev2/ic_translate
翻译
v2/ic_testv2/ic_test
测试
v2/ic_qav2/ic_qa
社区

v2/ic_newsv2/ic_news
消息
v2/ic_ai_speakingv2/ic_ai_speaking
AI口语

ic_upgradeic_upgrade
升级
v2/ic_settingv2/ic_setting
设置
ic_introic_intro
介绍
ic_affiliateic_affiliate联盟

Mazii搜索
icon

没有数据

通知

无通知

Enter ↵查询/翻译Esc关闭,保留当前结果

オーメン (オーメン) — omen

オーメン

han_viet オーメン han_viet
kind Danh từ
ic_diamond

Omen

图像搜索
オーメン

オーメン 的同义词

point幸先; 卜占; 知らせ; 兆し; 徴候; 前表; 先触れ; 前兆; 萌し; サイン; 兆; 兆候

实践中使用 オーメン

搜索结果 オーメン

与 オーメン 相关的单词

凹面鏡 おうめんきょう

kính lõm; thấu kính lõm

ヒンデンブルグ・オーメン ヒンデンブルグ・オーメン

thảm họa hindenburg ( sự kiện diễn ra vào ngày thứ năm, mùng 6 tháng 5 năm 1937 khi chiếc khinh khí cầu nổi tiếng lz 129 hindenburg bị bắt lửa tại cột mốc kéo và cháy rụi khi hạ cánh trong chuyến bay khởi hành từ frankfurt, đức tới trạm bay lakehurst naval ở lakehurst, new jersey, mỹ)

えんお

sự không ưa, sự không thích, sự ghét, không ưa, không thích, ghét

お目目 おめめ

mắt

めがお

dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh, đang kể, đáng chú ý, nổi tiếng; gương mẫu; nghiêm minh, dùng làm dấu hiệu, để ra hiệu, ra hiệu, báo hiệu; chuyển (tin tức, lệnh) bằng tính hiệu

Mazii

Mazii - 您值得信赖的日本伴侣

icon [email protected]
icon +1 (475) 522-7710
icon https://codi.jp
QRMazii Mobile适用于iOS和Android
QR扫描二维码下载应用
QRQR

关于玛兹伊

介绍 帮助 使用条款 隐私政策

主要特点

搜索 翻译 帮助 日本语能力考试 升级以使用此功能

其他产品

icon

通过看报纸学习日语

icon

从零开始学习日语

icon

日语能力考试五级练习平台

icon

Hanzii中文词典

icon

日语汉字学习

社交网络

iconiconiconiconiconicon

公用事业

iconiconicon