没有数据
通知
无通知
前兆 (ぜんちょう) — điềm
前兆
điềm
前兆現象 ぜんちょうげんしょう
hiện tượng báo trước; dấu hiệu cho biết, cảnh báo trước
前兆のある片頭痛 ぜんちょーのあるかたずつー
đau nửa đầu có aura (triệu chứng bất thường)
前兆のない片頭痛 ぜんちょーのないかたずつー
đau nửa đầu không có triệu chứng bất thường
地震前兆現象 じしんぜんちょうげんしょう
dấu hiệu tiền thân của động đất
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước