搜索结果 コマ
樹間
khoảng không giữa các cây
駒
những mảnh shoogi
高麗
vương quốc tiếng triều tiên cổ xưa
小間
gian phòng nhỏ
独楽
con vụ, con quay (đồ chơi quay trên một điểm khi cho quay bằng tay hoặc bằng sợi dây..)
齣
kết cấu (e.g. trong phim)
樹間
khoảng không giữa các cây
駒
những mảnh shoogi
高麗
vương quốc tiếng triều tiên cổ xưa
小間
gian phòng nhỏ
独楽
con vụ, con quay (đồ chơi quay trên một điểm khi cho quay bằng tay hoặc bằng sợi dây..)
齣
kết cấu (e.g. trong phim)