没有数据
通知
无通知
ブレーキ (ブレーキ) — phanh
ブレーキ
phanh
ブレーキ系 ブレーキけい
hệ thống phanh
ブレーキ関連 ブレーキかんれん
dụng cụ liên quan đến phanh
ブレーキをかける
hãm lại.
ブレーキ調整ツール ブレーキちょうせいツール
công cụ điều chỉnh phanh
ブレーキ片 ブレーキへん
guốc hãm, guốc phanh