休止 (きゅうし) — sự ngừng lại; sự đình chỉ; sự tạm nghỉ; sự tạm ngừng; ngừng lại; đình chỉ; tạm nghỉ; tạm ngừng
休止
きゅ う し
Sự ngừng lại; sự đình chỉ; sự tạm nghỉ; sự tạm ngừng; ngừng lại; đình chỉ; tạm nghỉ; tạm ngừng
事務
の
一時休止
Đình chỉ tạm thời công việc
图像搜索

动词变形表 休止
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 休止する/きゅうしする |
| 过去 (た) | 休止した |
| 否定(未然) | 休止しない |
| 有礼貌(丁宁) | 休止します |
| て (て) | 休止して |
| 能力(可能) | 休止できる |
| 被动(受身) | 休止される |
| 命令(使用役) | 休止させる |
| 被动命令(使役受身) | 休止させられる |
| 条件(条件) | 休止すれば |
| 命令(命令) | 休止しろ |
| 意志(意向) | 休止しよう |
| 禁止(禁止) | 休止するな |
