没有数据
通知
无通知
プルス (プルス) — xung
プルス
xung
うp うぷ
tải lên
たっぷり たっぷり
đầy ắp; ăm ắp
グループに加入する ぐるーぷにかにゅうする
nhập bọn.
スープを飲む すーぷをのむ
húp canh.
プレス盤 ぷれすばん
bàn ép.