没有数据
通知
无通知
周波 (しゅうは) — chu trình; chu kỳ (vật lý); gợn sóng; tần số
周波
chu trình
周波数 しゅうはすう
tần số (đơn vị tính là Hz)
周波数管理 しゅうはすうかんり
quản lý tần số
周波数計 しゅうはすうけい
máy đo tần số
周波数変換所 しゅうはすうへんかんじょ
trạm chuyển đổi tần số
周波数利用効率 しゅうはすうりようこうりつ
hiệu suất quang ph