没有数据
通知
无通知
レディ (レディ) — bà; phu nhân; quý nương.
レディ
bà
これで これで
ở đây; ở chỗ này; với điều này.
これでも これでも
dù là vậy những điều đó vẫn có thể xảy ra.
それまでに それまでに
trước thời điểm đó
今はこれまで いまはこれまで
không thể tránh được, không có lựa chọn nào
であれ であれ
dù cho