没有数据
通知
无通知
女の人 (おんなのひと) — phụ nữ; đàn bà; nữ
女の人
phụ nữ
人のいい ひとのいい
tốt bụng, tốt tính
この人 このひと
người này.
中の人 なかのひと
người bên trong bộ đồ hoạt hình; diễn viên lồng tiếng
時の人 ときのひと
Nổi 1 lúc
家の人 いえのひと
người chồng (của) tôi; một có gia đình,họ