没有数据
通知
无通知
一式 (いっしき いちしき) — mọi thứ,một tập hợp đầy đủ
一式
mọi thứ,một tập hợp đầy đủ
設備一式 せつびいっしき
toàn bộ thiết bị.
道具一式 どうぐいっしき
bộ công cụ (dụng cụ)
紅茶道具一式 こうちゃどうぐいっしき
bộ bình tách trà
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức