没有数据
通知
无通知
組 (くみ ぐみ) — bộ
組
bộ
組になる くみになる
Hợp tác với, hợp lực với
組織 そしき
tổ chức; cơ cấu
組織する そしき
tổ chức; cấu trúc
組織的 そしきてき
có hệ thống, có phương pháp
組織者 そしきしゃ
người tổ chức