没有数据
通知
无通知
一語 (いちご) — một từ; một lời nói
一語
một từ
一語一語 いちごいちご
từng từ từng từ một
一語一句 いちごいっく
từng câu, từng chữ
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
英語 えいご
tiếng Anh
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ