没有数据
通知
无通知
上衣 (うわぎ じょうい うえのきぬ) — áo khoác; áo chẽn; áo choàng; y phục mặc khoác phía ngoài
上衣
áo khoác
上衣腫 うわぎしゅ
u màng não thất
上衣グリア細胞 うわぎグリアさいぼー
tế bào thần kinh đệm ependymal
衣装 いしょう
trang phục
衣 「ころも」「きぬ」「い」
衣し ころもし
cái túi