没有数据
通知
无通知
表着 (うわぎ ひょうぎ) — phủ lên; áo chẽn; áo choàng; y phục ở phía ngoài
表着
phủ lên
発表 はっぴょう
công bố
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
一着 いっちゃく
sự đến nơi đầu tiên; người đến đích đầu tiên (trong cuộc đua)
着方 きかた
cách mặc quần áo
代表 だいひょう
cán sự