没有数据
通知
无通知
不器用 (ぶきよう ぶきっちょ) — sự vụng về; sự lóng ngóng; sự hậu đậu
不器用
sự vụng về
不器用者 ぶきようもの
Người thợ vụng; ngưòi làm hỏng việc.
不使用 ふしよう
không sử dụng
用器 ようき
dụng cụ
不器 「ふき」「ぶき」
Sự vụng về.
不採用 ふさいよう
rớt phỏng vấn, không được tuyển