没有数据
通知
无通知
器用 (きよう) — khéo léo
器用
khéo léo
器用貧乏 きようびんぼう
nghề gì cũng biết nhưng không biết nghề nào
楽器用椅子 がっきよういす
ghế chơi nhạc cụ
楽器用ストラップ がっきようストラップ
dây đeo nhạc cụ
機器用ゲージ ききようゲージ
thước đo cho máy móc
容器用キャップ ようきようキャップ
nắp chai