没有数据
通知
无通知
不急 (ふきゅう) — không khẩn trương; không cần vội vã; không thiết yếu (công nghiệp)
不急
không khẩn trương
不要不急 ふようふきゅう
không cần thiết và không khẩn cấp
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
急 きゅう
hiểm trở; dốc
急に きゅうに
bất thình lình
緊急 きんきゅう
sự cấp bách; sự khẩn cấp; cấp bách; khẩn cấp