没有数据
通知
无通知
不活溌 (ふかっぱつ) — tối dạ; chậm; chậm chạp; uể oải; không hoạt bát; trầm lặng; thờ ơ
不活溌
tối dạ
生活 せいかつ
cuộc sống
活動 かつどう
hoạt động
生活者 せいかつしゃ
người tiêu dùng
活動的 かつどうてき
hiếu động
活動者 かつどうしゃ
nhà hoạt động xã hội, nhà hoạt động chính trị