没有数据
通知
无通知
気怠い (けだるい きおこたい) — uể oải, lừ đừ; yếu đuối, thiếu sinh động; chậm chạp
気怠い
uể oải, lừ đừ
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
気のない きのない
chán nản, không có tinh thần, ý chí làm việc gì
気はない きはない
ko tập trung, ko có hứng
気がない きがない
không quan tâm, không hứng thú
気もない けもない
không có ý định