没有数据
通知
无通知
不潔 (ふけつ) — không sạch sẽ; không thanh sạch; không thanh khiết
不潔
không sạch sẽ
不潔な ふけつな
bẩn
不潔感 ふけつかん
dơ bẩn.
不明 ふめい
không minh bạch; không rõ ràng
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
不安 ふあん
không yên tâm; bất an