没有数据
通知
无通知
卑猥 (ひわい) — sự tục tĩu
卑猥
sự tục tĩu
卑怯 ひきょう
bần tiện
卑怯な ひきょうな
ươn
卑怯者 ひきょうもの
Người hèn nhát.
卑怯千万 ひきょうせんばん
đê tiện; không có tinh thần thể thao
卑劣 ひれつ
bỉ ổi; hèn hạ