没有数据
通知
无通知
与る (あずかる) — tham gia vào
与る
tham gia vào
招待に与る しょうたいにあずかる
nhận lời mời
相談に与る そうだんにあずかる
để được tham khảo
与え あたえ
gây ra, làm cho
与え主 あたえぬし
người cho, người biếu, người tặng
与える あたえる
cho; trao; giao