没有数据
通知
无通知
世俗的 (せぞくてき) — tính chất trần tục, tính chất thời lưu
世俗的
tính chất trần tục, tính chất thời lưu
世俗的ヒューマニズム せぞくてきヒューマニズム
chủ nghĩa nhân văn thế tục
超世俗的 ちょうせぞくてき
thoát tục, việc không vướng bụi trần, tính phi trần tục
世界的 せかいてき
mang tính toàn cầu, toàn thế giới, quốc tế
世間的 せけんてき
thông thường, bình thường, tầm thường
風俗 ふうぞく
dịch vụ tình dục