没有数据
通知
无通知
一般的 (いっぱんてき) — chung chung
一般的
chung chung
一般的なルールとして いっぱんてきなルールとして
như một quy tắc chung
一般的傾向 いっぱんてきけいこう
xu hướng chung
一般 いっぱん
cái chung; cái thông thường; công chúng; người dân; dân chúng
一般性 いっぱんせい
tính tổng quát; tính phổ thông
一般化 いっぱんか
sự phổ biến; sự tổng hợp; sự khái quát hoá; nhân rộng