没有数据
通知
无通知
全般的 (ぜんぱんてき) — tổng quát; toàn bộ
全般的
tổng quát
全般的に ぜんぱんてきに
nhìn chung, nói chung
全 「ぜん」「あきら」「ぜん-」
toàn bộ
一般 いっぱん
cái chung; cái thông thường; công chúng; người dân; dân chúng
一般的 いっぱんてき
chung chung
一般性 いっぱんせい
tính tổng quát; tính phổ thông