没有数据
通知
无通知
奇抜 (きばつ) — mới lạ; độc đáo; gây ấn tượng; lập dị; kỳ lạ
奇抜
mới lạ
斬新奇抜 ざんしんきばつ
mới, mới lạ, lạ thường, tiểu thuyết, truyện
奇跡 きせき
kỳ tích
奇跡的 きせきてき
phép lạ.
抜け抜け ぬけぬけ
trắng trợn, trơ trẽn, mặt dày
奇妙 きみょう
điều kỳ diệu; sự kỳ diệu; điều lạ lùng; lạ điều kỳ dị; điều kỳ lạ