没有数据
通知
无通知
乗法 (じょうほう) — nhân lên, gấp lên nhiều lần
乗法
nhân lên, gấp lên nhiều lần
乗法群 じょうほうぐん
nhóm nhân
乗法標準形 じょうほうひょうじゅんけい
dạng chuẩn tắc hội
乗法の逆元 じょうほうのぎゃくもと
nghịch đảo nhiều lần
乗法の単位元 じょうほうのたんいもと
nhận dạng phép nhân
乗法の単位元(1)がある じょうほうのたんいもと(1)がある
with unit