没有数据
通知
无通知
除法 (じょほう) — Chia, phép chia
除法
Chia, phép chia
除法 / 割り算 「じょほう」「わりざん」
phép chia
組立除法 「くみたてじょほう」「くみたてじょほー」
hép chia tổng hợp
互除法 ごじょほー
thuật toán
ユークリッド互除法 ユークリッドごじょほー
giải thuật euclid
ユークリッドの互除法 ユークリッドのごじょほう
thuật toán Euclid