没有数据
通知
无通知
乾く (かわく) — cạn
乾く
cạn
涙が乾く なみだがかわく
ráo nước mắt.
喉が乾く のどがかわく
khát nước
咽喉が乾く のどがかわく
khát
乾パンCAN かんパン
Bánh quy; bánh quy cứng
乾燥 かんそう
sự khô khan; sự nhạt nhẽo