没有数据
通知
无通知
干る (ひる) — khô
干る
khô
若干 「じゃっかん」「そこばく」
ít nhiều
若干名 じゃっかんめい
ít người, số lượng người nhỏ
干渉 かんしょう
hiện tượng giao thoa; giao thoa; nhiễu
干渉する かんしょうする
can thiệp; can dự
干渉的 かんしょうてき
đèn dẫn sóng