没有数据
通知
无通知
人泣かせ (ひとなかせ) — quấy rầy, làm phiền người khác
人泣かせ
quấy rầy, làm phiền người khác
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
何人か なんにんか
vài người
何人ですか なんにんですか
bao nhiêu người.
人懐かしい ひとなつかしい
cô đơn; sự mong nhớ người thân
泣き なき
việc khóc lóc, việc đau khổ khiến mình muốn khóc